đã giận
Định nghĩa
- Tính từ / Cụm tính từ:
- Hết giận, nguôi giận: Trạng thái khi cơn giận đã được giải tỏa, thường thông qua việc bày tỏ, trút bỏ cảm xúc tiêu cực. Cảm giác tức giận không còn nữa.
- Thỏa mãn cơn giận: Hành động làm cho cơn giận biến mất bằng cách thể hiện nó ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi quát mắng đứa trẻ một trận, bà ấy cảm thấy hết giận.)
- (Anh ấy cần phải nói ra cho hết giận thì mới có thể bình tĩnh lại được.)
- (Cô ấy khóc một lúc cho nguôi giận rồi mới kể lại câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho đã giận": Thực hiện một hành động (thường là la mắng, trách móc) để giải tỏa hoàn toàn cơn tức giận trong lòng.
- Bố nó về, làm cho đã giận mấy đứa trẻ hư mới thôi. (Bố nó về, mắng cho mấy đứa trẻ hư một trận thật đã rồi mới thôi.)
- "Cho đã giận": Cụm từ đi kèm động từ (như ) để chỉ mục đích giải tỏa cơn giận.
- Để tôi mắng nó một trận cho đã giận. (Để tôi mắng nó một trận cho hả giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hả giận (động từ): Làm cho bớt giận, thường dùng trong văn nói. Có sắc thái mạnh hơn "đã giận".
- Đánh một trận cho hả giận.
- Nguôi giận (động từ): Cơn giận dịu xuống, lắng xuống. Nhấn mạnh vào trạng thái tự nguôi ngoai hơn là hành động chủ động giải tỏa.
- Đợi cho cô ấy nguôi giận đã rồi hãy nói chuyện.
- Thỏa mãn (động từ): Làm cho đầy đủ, vừa ý. Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cơn giận.
Từ đồng nghĩa
- Hả cơn tức: (Thành ngữ) Làm cho cơn tức giận tiêu tan.
- Nguôi ngoai: Cảm giác giận dữ, buồn bã dịu đi.
Các cụm từ liên quan
- Trút giận: Hành động dồn sự tức giận lên người khác hoặc vật khác.
- Anh ta về nhà trút giận lên vợ con.
- Xả giận: Tương tự "trút giận", thể hiện việc giải phóng cơn giận.
- Cậu ấy đi đá bóng để xả giận.
Thành ngữ liên quan
- Giận cá chém thớt: Tức giận với người/việc này nhưng lại trút lên người/việc khác vô can. Thể hiện cách "làm cho đã giận" một cách sai đối tượng.
- Bị sếp mắng, anh ta về nhà giận cá chém thớt, la vợ con.