đã giận

đã giận

Sau khi khóc một lúc, cô bé cảm thấy đã giận.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Cụm tính từ:
    • Hết giận, nguôi giận: Trạng thái khi cơn giận đã được giải tỏa, thường thông qua việc bày tỏ, trút bỏ cảm xúc tiêu cực. Cảm giác tức giận không còn nữa.
    • Thỏa mãn cơn giận: Hành động làm cho cơn giận biến mất bằng cách thể hiện ra ngoài.
dụ sử dụng
  • (Sau khi quát mắng đứa trẻ một trận, ấy cảm thấy hết giận.)
  • (Anh ấy cần phải nói ra cho hết giận thì mới có thể bình tĩnh lại được.)
  • ( ấy khóc một lúc cho nguôi giận rồi mới kể lại câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho đã giận": Thực hiện một hành động (thường la mắng, trách móc) để giải tỏa hoàn toàn cơn tức giận trong lòng.
    • Bố về, làm cho đã giận mấy đứa trẻ mới thôi. (Bố về, mắng cho mấy đứa trẻ một trận thật đã rồi mới thôi.)
  • "Cho đã giận": Cụm từ đi kèm động từ (như ) để chỉ mục đích giải tỏa cơn giận.
    • Để tôi mắng một trận cho đã giận. (Để tôi mắng một trận cho hả giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hả giận (động từ): Làm cho bớt giận, thường dùng trong văn nói. sắc thái mạnh hơn "đã giận".
    • Đánh một trận cho hả giận.
  • Nguôi giận (động từ): Cơn giận dịu xuống, lắng xuống. Nhấn mạnh vào trạng thái tự nguôi ngoai hơn hành động chủ động giải tỏa.
    • Đợi cho ấy nguôi giận đã rồi hãy nói chuyện.
  • Thỏa mãn (động từ): Làm cho đầy đủ, vừa ý. Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cơn giận.
Từ đồng nghĩa
  • Hả cơn tức: (Thành ngữ) Làm cho cơn tức giận tiêu tan.
  • Nguôi ngoai: Cảm giác giận dữ, buồn dịu đi.
Các cụm từ liên quan
  • Trút giận: Hành động dồn sự tức giận lên người khác hoặc vật khác.
    • Anh ta về nhà trút giận lên vợ con.
  • Xả giận: Tương tự "trút giận", thể hiện việc giải phóng cơn giận.
    • Cậu ấy đi đá bóng để xả giận.
Thành ngữ liên quan
  • Giận chém thớt: Tức giận với người/việc này nhưng lại trút lên người/việc khác vô can. Thể hiện cách "làm cho đã giận" một cách sai đối tượng.
    • Bị sếp mắng, anh ta về nhà giận chém thớt, la vợ con.